Bản dịch của từ 起例 trong tiếng Việt

起例

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起例 (Động từ)

qǐ lì
01

Đặt quy tắc, đặt thể thức; sáng lập tiền lệ (ví dụ: quy định cách làm một thể loại văn nghệ)

1.定出体例;创立凡例。元周德清有《作词起例》。

Ví dụ
02

Đưa ra quy định/đặt ra tiền lệ; ra quy tắc, lập ví dụ làm mẫu

2.指作出规定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起例

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép