Bản dịch của từ 起信 trong tiếng Việt
起信

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起信 (Động từ)
Mở lời, bắt đầu nói (khởi sự phát biểu, trình bày); khởi xướng lời nói
1.兴信。起而申说。
Khởi sinh lòng tin (tín tâm) đối với chánh pháp; nảy sinh niềm tin Phật pháp
2.佛教语。谓产生相信正法之心。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gợi sinh lòng tin; khiến phát sinh niềm tin hoặc tín ngưỡng (ví dụ: một trải nghiệm, lời giảng, sự kiện khiến người ta bắt đầu tin)
3.泛指产生信仰或信任。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên viết tắt của kinh Phật 'Đại Thừa Khởi Tín Luận' (một bộ luận quan trọng của Phật giáo Đại thừa)
4.佛书《大乘起信论》的省称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt đầu lên (cơn thủy triều); thủy triều bắt đầu dâng lên
5.犹起汛,潮汛始发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起信
qǐ
起
xìn
信
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
