Bản dịch của từ 起偃为竖 trong tiếng Việt

起偃为竖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起偃为竖 (Tính từ)

qǐ yǎn wéi shù
01

Giúp đỡ người nằm xuống đứng dậy, giảm nhẹ hình phạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起偃为竖

yǎn

wéi

shù

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
为下
为丛驱雀
为主
为久
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép