Bản dịch của từ 起去 trong tiếng Việt

起去

Hậu tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起去 (Hậu tố)

qǐ qù
01

Đứng dậy rồi rời đi; khởi sự đi khỏi chỗ đang ngồi/đứng

1.起身离开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thức dậy; chỉ hành động rời giường (起床)

2.指起床。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đứng dậy; đứng lên (hành động đứng từ tư thế ngồi hoặc nằm)

3.起立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lên, đi lên; (vật/ai) chuyển lên vị trí cao hơn (Hán-Việt: khởi khứ — khởi = dậy/lên)

4.升起;上去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Gắn sau động từ, biểu thị hướng của động tác (hướng đi, chạy, chuyển động tới chỗ khác)

5.用在动词后,表示动作的趋向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起去

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
去世
去事
去任
去伪存真
去位
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép