Bản dịch của từ 起圈 trong tiếng Việt

起圈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起圈 (Động từ)

qǐ juàn
01

Lấy phân chuồng; dọn phân chuồng

把猪圈、羊圈、牛栏等里面的粪便和所垫的草、土弄出来,用作肥料有的地区叫清栏或出圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起圈

quān

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
圈养
圈占
圈围
圈圈
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép