Bản dịch của từ 起墒 trong tiếng Việt

起墒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起墒 (Danh từ)

qǐ shāng
01

(qí):指把农田整理成利于保持适量水分便于种子发芽和作物生长的垄畦田垄苗床)——即为播种准备好的整畦耕地

谓将农田整理成宜于保存一定水分,适合种子发芽和作物生长的畦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起墒

shāng

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
墒土
墒垄
墒情
墒沟
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép