Bản dịch của từ 起头 trong tiếng Việt

起头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起头 (Danh từ)

qǐ tóu
01

Lúc đầu; ban đầu; thoạt đầu; đầu tiên

(~儿) 开始的时候

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nơi bắt đầu

开始的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bắt đầu; mở đầu

(起头儿) 开始;开端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起头

tóu

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
头一无二
头七
头上
头上安头
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép