Bản dịch của từ 起寝 trong tiếng Việt

起寝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起寝 (Động từ)

qí qǐn
01

Ăn ngủ, sinh hoạt thường ngày (như ăn, ngủ, nghỉ) — tương tự “khởi trạch/khởi cư” trong Hán Việt; chủ yếu chỉ việc sinh hoạt thường nhật

犹起居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起寝

qǐn

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép