Bản dịch của từ 起手巾 trong tiếng Việt

起手巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起手巾 (Danh từ)

qǐ shǒu jīn
01

舊時妓館入席前供客人洗臉用的手巾或代指入席上座漢越起手巾 ≈ khởi thủ khăn → vào bàn)

旧时妓院宴饮前仆人须绞手巾给客人洗脸,故常以“起手巾”指代入席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起手巾

shǒu

jīn

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
巾冠
巾几
巾卷
巾子
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép