Bản dịch của từ 起文 trong tiếng Việt

起文

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起文 (Động từ)

qǐ wén
01

Viết bài; soạn thảo một bài văn, bài báo (Hán Việt: khởi văn — bắt đầu/khởi viết nội dung)

1.撰文;撰稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trình lên cấp trên (nộp, báo trình tài liệu, văn bản cho người có thẩm quyền).

2.向上级呈报文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起文

wén

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép