Bản dịch của từ 起早摸黑 trong tiếng Việt

起早摸黑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起早摸黑 (Thành ngữ)

qǐ zǎo mō hēi
01

Đầu tắt mặt tối

从早到晚辛苦工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起早摸黑

zǎo

hēi

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
早上
早上好
早世
早为
早为之所
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
黑三棱
黑下
黑下水
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép