Bản dịch của từ 起晌 trong tiếng Việt
起晌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起晌 (Động từ)
【qí shǎng】
01
Buổi trưa (giữa trưa) — '晌午' chỉ khoảng giữa trưa; có thể hiểu như lúc ăn trưa hoặc giờ trưa
1.晌午。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trở lại làm việc sau giờ nghỉ trưa (lên ca sau khi ngủ/ nghỉ một lúc)
2.歇晌后上工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起晌
qǐ
起
shǎng
晌
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
晌午
晌午大错
晌午歪
晌午饭
晌晴
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
綮
屺
㩩
䭫
岂
啟
闙
䎢
䏿
䔇
豈
䞛
䟁
䞻
䞥
赲
趄
趨
赹
䟋
趀
䞧
趍
島
剢
釗
㽜
珗
涜
峻
䊿
浻
难
倫
钴
一起
起床
起来
起来
引起
起码
起飞
想起
起初
起源
