Bản dịch của từ 起楼 trong tiếng Việt

起楼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起楼 (Động từ)

qǐ lóu
01

Tòa nhà cao tầng; cao lâu (từ chữ Hán cũ, chỉ nhà cao, nhiều tầng)

1.高楼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xây (tòa) nhà; dựng lên nhà cửa (nhấn mạnh hành động khởi công, làm lên toà nhà)

2.造楼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xếp chồng lên nhau từng lớp; tầng tầng lớp lớp (ví dụ: vật hoặc vật liệu được đặt hoặc堆成 nhiều lớp)

3.层层堆叠;层层叠叠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起楼

lóu

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép