Bản dịch của từ 起水 trong tiếng Việt

起水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起水 (Động từ)

qí shuǐ
01

Nổi lên trên mặt nước; lộ ra khỏi mặt nước (ví dụ: cá, vật thể hoặc bọt nước nổi lên)

1.浮水而起;露出水面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thủy triều dâng; nước dâng lên (khi thủy triều hoặc nước lũ lên)

2.涨水;涨潮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vươn lên, phất lên; bỗng nhiên đổi đời, phát đạt

3.发迹;翻身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trồi lên bờ; lên bờ (nước dâng làm vật chạm bờ) — nghĩa cũ: lên bờ như “起岸

4.犹起岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Múc nước; lấy nước (bằng gầu, gáo hoặc cách dẫn nước đến nơi khác)

5.汲取水流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起水

shuǐ

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
水上
水上运动
水上飞机
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép