Bản dịch của từ 起油 trong tiếng Việt

起油

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起油 (Động từ)

qǐ yóu
01

Tẩy/loại bỏ dầu mỡ (làm sạch chỗ dính dầu)

1.除去油污。

Ví dụ
02

Hút dầu; tiêu thụ dầu (ví dụ: máy móc, động cơ) — có nghĩa là ăn tốn dầu

2.吸油;耗油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起油

yóu

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép