Bản dịch của từ 起泡 trong tiếng Việt

起泡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起泡 (Động từ)

qǐ pào
01

Sủi tăm

起泡酒(葡萄酒等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phồng rộp, nổi bọt

起泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tạo bọt

起泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nổi mụn nước

(在某人的身体上)长出疖子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Sủi bọt

冒泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Rộp

手脚等部分由于磨擦而起泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Sủi; nổi bọt; sủi bọt; tạo bọt

起泡是指液体中产生气泡的现象,通常发生在液体被搅拌或加热时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起泡

pào

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép