Bản dịch của từ 起灰 trong tiếng Việt

起灰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起灰 (Động từ)

qǐ huī
01

Một thứ tro dùng trong cổ xưa để đo/xác định tiết khí: người ta đốt màng cây lau sậy (苇膜) thành tro, bỏ vào ống律管, tới đúng tiết khí nào thì ống ấy sẽ tự nhả tro — tức là tro tiết (dùng trong thiên văn/khí tượng cổ).

1.古人为了预测节气,将苇膜烧成灰,放在律管内,到某一节气,相应律管的灰就会自行飞出。

Ví dụ
02

Bị hóa thành tro / bị thành tro (ví dụ lửa cháy để lại tro); cũng có thể hiểu là “sinh ra tro”

2.生灰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起灰

huī

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép