Bản dịch của từ 起灶 trong tiếng Việt
起灶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起灶 (Động từ)
【qǐ zào】
01
Mở bếp, chuẩn bị nấu ăn (bắt đầu nhóm bếp, lo cơm nước)
1.指开伙备办饭菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dỡ bỏ bếp (tháo bỏ đầu bếp, phá hủy, dỡ lò/ổ bếp)
2.拆除灶头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起灶
qǐ
起
zào
灶
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
綮
屺
㩩
䭫
岂
啟
闙
䎢
䏿
䔇
豈
䞛
䟁
䞻
䞥
赲
趄
趨
赹
䟋
趀
䞧
趍
島
剢
釗
㽜
珗
涜
峻
䊿
浻
难
倫
钴
一起
起床
起来
起来
引起
起码
起飞
想起
起初
起源
