Bản dịch của từ 起痿 trong tiếng Việt

起痿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起痿 (Động từ)

qí wěi
01

Làm cho cảnh trạng suy yếu, đuối sức trở nên phục hồi, khôi phục sinh khí (lấy lại tinh thần, sức mạnh đã suy yếu)

使衰颓之势重新振作起来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起痿

wěi

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
痿不忘起
痿人不忘起
痿厥
痿废
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép