Bản dịch của từ 起眼 trong tiếng Việt
起眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起眼 (Tính từ)
【qí yǎn】
01
Nổi bật, dễ thu hút sự chú ý; nhìn là thấy ngay (ví dụ: màu sắc, khuôn mặt, thiết kế gây ấn tượng)
1.显眼;引人注目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chớp mắt; trong nháy mắt (một khoảnh khắc rất ngắn)
2.转眼,一眨眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngẩng mắt; ngẩng đầu nhìn lên (hành động nhìn lên bằng mắt)
3.抬眼;抬头看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ghen tỵ; mắt đỏ vì ganh (từ phương ngữ)
4.方言。眼红;妒忌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起眼
qǐ
起
yǎn
眼
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
綮
屺
㩩
䭫
岂
啟
闙
䎢
䏿
䔇
豈
䞛
䟁
䞻
䞥
赲
趄
趨
赹
䟋
趀
䞧
趍
島
剢
釗
㽜
珗
涜
峻
䊿
浻
难
倫
钴
一起
起床
起来
起来
引起
起码
起飞
想起
起初
起源
