Bản dịch của từ 起石 trong tiếng Việt

起石

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起石 (Thành ngữ)

qǐ shí
01

Chỉ truyện cổ về Hoàng Chu Bình (黄初平) ra lệnh biến đá thành đàn cừu — một giai thoại thần kỳ trong văn tuyển Trung Hoa; dùng để chỉ việc kỳ lạ, biến hóa thần diệu hoặc chuyện tích truyền kỳ.

指黄初平叱石成羊的故事。相传黄初平,年十五,家使牧羊,有道士见其良谨,便带他到金华山石室中修炼,四十余年不复念家。其兄初起行山寻索,遂得相见。问初平:“羊何在?”曰:“近在山东耳。”初起往视之,但见白石而还。初平与俱往看之,乃叱曰,羊起。于是,白石皆变为羊数万头。事见《说库》卷二引晋葛洪《神仙传》。《艺文类聚》卷九四﹑《太平广记》卷七引《神仙传》作“皇初平”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起石

shí

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
石丈
石丈人
石上草
石中美
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép