Bản dịch của từ 起窠 trong tiếng Việt

起窠

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起窠 (Phương ngữ)

qǐ kē
01

Từ phương ngữ chỉ trạng thái động vật động dục, phát tình (gia súc, gia cầm) — tương đương “rụng”/“thèm giao phối” theo ngữ cảnh

方言。指牲畜发情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起窠

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép