Bản dịch của từ 起立 trong tiếng Việt

起立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起立 (Động từ)

qǐ lì
01

Đứng dậy; đứng nghiêm (hành động từ ngồi hoặc nằm chuyển sang đứng), Hán-Việt: 'khởi lập' (gợi nhớ: khởi = đứng dậy)

6.创建;建立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đứng thẳng lên; đứng dậy (thường dùng để tỏ lòng tôn kính, chào hỏi)

1.站起直立;站起来。多用示敬意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đứng thẳng; dựng đứng lên (mọi vật hoặc người được đặt ở tư thế thẳng đứng)

2.竖立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhảy xổ lên; bật đứng dậy (từ trạng thái ngồi hoặc nằm mà phóng lên)

3.腾跃而起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dâng lên; trào lên (nói về cảm xúc, làn sóng, nước... bỗng nhiên đổ dồn lên)

4.指涌起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đứng dậy; ngồi chuyển thành đứng (ví dụ: nghe lệnh mà đứng thẳng)

5.建造;建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起立

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
立业
立业安邦
立主
立义
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép