Bản dịch của từ 起笔 trong tiếng Việt
起笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起笔 (Động từ)
【qí bǐ】
01
Nét bút đầu tiên (của một chữ)
检字法上指一个字的第一笔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặt bút
书法上指每一笔的开始
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起笔
qǐ
起
bǐ
笔
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
綮
屺
㩩
䭫
岂
啟
闙
䎢
䏿
䔇
豈
䞛
䟁
䞻
䞥
赲
趄
趨
赹
䟋
趀
䞧
趍
島
剢
釗
㽜
珗
涜
峻
䊿
浻
难
倫
钴
一起
起床
起来
起来
引起
起码
起飞
想起
起初
起源
