Bản dịch của từ 起联 trong tiếng Việt

起联

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起联 (Danh từ)

qǐ lián
01

Đoạn thơ đầu của律诗 gồm hai câu mở (câu 1 và câu 2) — gọi là “khởi liên”, mở ý và định nhịp luật

律诗的第一第二两句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起联

lián

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
联事
联亘
联佩
联保
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép