Bản dịch của từ 起花头 trong tiếng Việt

起花头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起花头 (Động từ)

qǐ huā tóu
01

Làm trò, giở mánh khoé; dùng thủ đoạn, pha trò để gây chú ý hoặc đạt mục đích

谓玩弄手腕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起花头

huā

tóu

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
头一无二
头七
头上
头上安头
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép