Bản dịch của từ 起茧 trong tiếng Việt

起茧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起茧 (Động từ)

qí jiǎn
01

Da (vùng da) mọc lớp da chai, hình thành vảy dày do chịu nén hoặc ma sát lâu ngày; gọi là “chai” hoặc “lớp da chai”

1.体表因常承受重压或摩擦而生成硬皮。

Ví dụ
02

Nghe tới phát chán, nghe nhiều đến phát mệt (ví von: 'ngứa tai' vì nghe quá lặp lại)

2.比喻听得腻烦﹑讨厌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起茧

jiǎn

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép