Bản dịch của từ 起落 trong tiếng Việt
起落
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起落 (Động từ)
【qǐ luò】
01
Sự bắt đầu và kết thúc; toàn bộ quá trình, nguyên nhân và kết quả (từ đầu đến cuối)
1.始末。
Ví dụ
02
Kết cục; kết quả cuối cùng (thường chỉ kết quả hoặc tàn cuộc của sự việc)
2.或偏指结局﹑结果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự lên xuống; (ngoài nghĩa đen) thăng trầm, dao động (ví dụ: 起落 của giá cả, cảm xúc, vận mệnh)
3.一起一落;起伏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quỳ xuống rồi đứng dậy (hành động quỳ và đứng), thường chỉ động tác quỳ/ngồi rồi đứng lại
4.指跪下与起立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起落
qǐ
起
luò
落
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
綮
屺
㩩
䭫
岂
啟
闙
䎢
䏿
䔇
豈
䞛
䟁
䞻
䞥
赲
趄
趨
赹
䟋
趀
䞧
趍
島
剢
釗
㽜
珗
涜
峻
䊿
浻
难
倫
钴
一起
起床
起来
起来
引起
起码
起飞
想起
起初
起源
