Bản dịch của từ 起角 trong tiếng Việt

起角

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起角 (Động từ)

qí jiǎo
01

Thổi kèn, phát nhạc (khởi đầu việc thổi kèn trong tưởng thưởng hoặc nghi lễ) — '' là một trong năm âm; 古义指奏乐开声

谓奏乐。角,五声之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起角

jiǎo

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
角争
角亢
角人
角仗
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép