Bản dịch của từ 起语 trong tiếng Việt
起语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起语 (Danh từ)
【qí yǔ】
01
Mở lời; nói trước; bắt đầu nói (ra câu nói đầu tiên)
1.出语;开口讲话。
Ví dụ
02
Câu mở đầu; lời mở đầu (đoạn/khúc thơ, bài văn hoặc lời nói), giống 'khởi ngữ' — phần nói/viết để mở đầu
2.起句;开头的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起语
qǐ
起
yǔ
语
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
綮
屺
㩩
䭫
岂
啟
闙
䎢
䏿
䔇
豈
䞛
䟁
䞻
䞥
赲
趄
趨
赹
䟋
趀
䞧
趍
島
剢
釗
㽜
珗
涜
峻
䊿
浻
难
倫
钴
一起
起床
起来
起来
引起
起码
起飞
想起
起初
起源
