Bản dịch của từ 起请 trong tiếng Việt

起请

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起请 (Động từ)

qí qǐng
01

Khởi động; làm cho bắt đầu; (cách viết cũ) “烦请” — kính cầu, xin phiền bạn làm việc gì (lịch sự).

3.起动,烦请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Báo cáo, báo cáo hoặc xin chỉ thị từ cấp trên (kiến nghị chính thức với hoàng đế hoặc cấp trên)

2.奏请,上奏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1. (danh từ) chiếu lệnh, sắc chỉ để triệu tập hoặc bổ dụng người; 2. (động từ) triệu hồi, bổ dụng (ai đó vào chức vụ)

1.征召;起用。亦指征召﹑起用的旨意﹑诏令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đứng dậy mời (ai đó); đứng lên để mời/tiễn (Hán Việt: khởi thỉnh)

4.起身相请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起请

qǐng

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
请丐
请业
请举
请乞
请书
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép