Bản dịch của từ 起货 trong tiếng Việt

起货

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起货 (Động từ)

qǐ huò
01

Bốc hàng; dỡ hàng từ tàu lên bờ (bốc dỡ hàng hóa)

2.卸货;把货物从船中搬运上岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lấy hàng; nhận, rút hàng hóa (từ kho, bến cảng hoặc nơi gửi)

3.提取货物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xuất hàng, phát hàng; bắt đầu khởi hành/ghi nhận lô hàng để giao (thường dùng trong vận tải, kho bãi, xuất khẩu)

1.发货;起运货物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起货

huò

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
货主
货买
货交
货产
货人
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép