Bản dịch của từ 起重机械 trong tiếng Việt
起重机械
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起重机械 (Danh từ)
【qǐ zhòng jī xiè】
01
Máy móc chuyên dùng để nâng, hạ và di chuyển vật nặng (như cần trục, pa lăng, tời), dùng trong xây dựng và bốc xếp
一种间歇工作、提升重物的机械。按工作特点分三类:(1)只能使物件作升降或曳引的,如千斤顶、电动葫芦、卷扬机等;(2)提升的同时进行移动而进行吊装工作的,如缆索式、桥式、龙门式等起重机;(3)兼有多种性能而进行吊装工作的,如塔式吊、轮胎吊、履带吊等起重机。主要用于建筑安装工程,以及单件物品和松散材料的装卸工程。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起重机械
qǐ
起
zhòng
重
jī
机
xiè
械
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
械具
械具学
械器
械战
械数
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
綮
屺
㩩
䭫
岂
啟
闙
䎢
䏿
䔇
豈
䞛
䟁
䞻
䞥
赲
趄
趨
赹
䟋
趀
䞧
趍
島
剢
釗
㽜
珗
涜
峻
䊿
浻
难
倫
钴
一起
起床
起来
起来
引起
起码
起飞
想起
起初
起源
