Bản dịch của từ 起锚机 trong tiếng Việt

起锚机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起锚机 (Danh từ)

qǐ máo jī
01

Tời neo

起锚机(英文名:Windlass),起锚机是用来收、放锚和锚链的。 起锚机通常安装在船舶首艉部主甲板上,供舰船起锚,抛锚系缆时用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy nhổ neo; cần cẩu; máy nâng tàu

起锚机是一种用于起吊和放下船锚的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起锚机

máo

起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép