Bản dịch của từ 起阳草 trong tiếng Việt

起阳草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起阳草 (Danh từ)

qǐ yáng cǎo
01

Một tên gọi cổ của cây hẹ/ngoài gọi là韭菜 (hẹ), thường thấy trong y dược cổ (Bản thảo cương mục).

韭菜的别名。见明李时珍《本草纲目.菜一.韭》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起阳草

yáng

cǎo

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
草上霜
草上飞
草丛
草人
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép