Bản dịch của từ 起首 trong tiếng Việt

起首

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

起首 (Trạng từ)

qí shǒu
01

Cúi đầu hoặc cúi đầu; chắp tay hoặc cúi đầu chào (để thể hiện sự tôn trọng hoặc lời chào)

1.稽首。

Ví dụ
02

Ngẩng đầu; giơ đầu lên (hành động nhìn lên hoặc dựng đầu lên)

2.抬头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khởi lập; mở đầu, sáng lập (mở ra một việc mới, đặt nền móng)

3.开创;创立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đứng đầu, đi trước; mở đầu (làm người tiên phong hoặc bắt đầu việc gì)

4.打头,领先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đoạn mở đầu; lời/khổ thơ mở đầu của một bài thơ hoặc văn (Hán Việt: khởi thủ — phần bắt đầu)

5.指诗文的开头部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Bắt đầu; lúc ban đầu, lúc khởi đầu (tương tự “khởi thủ” trong Hán Việt)

6.开始;起先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起首

shǒu

Các từ liên quan

起丧
起为头
起义
起乐
起书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
起
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
Hình thái radical:
⿺,走,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép