ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
赸不答
Bảng phân tích âm vị 赸
Shàn
Khó xử, lúng túng, vẻ mặt bối rối (cảm giác ngại ngùng, không biết phải trả lời thế nào)
尴尬貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shàn
赸
bù
不
dá
答
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép