Bản dịch của từ 赸赸 trong tiếng Việt
赸赸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
赸赸 (Tính từ)
【shàn shàn】
01
Ngượng ngùng, lúng túng, cảm thấy khó xử (khuôn mặt/ thái độ bối rối vì xấu hổ hoặc không biết nói sao)
1.尴尬﹑难为情的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
thái độ lạnh lùng, hờ hững, làm ra vẻ không quan tâm
2.爱理不理的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赸赸
shàn
赸
Các từ liên quan
赸不答
赸撒
赸笑
