Bản dịch của từ 赽 trong tiếng Việt
赽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
赽 (Động từ)
【jué】
01
Ngựa dùng chân đá người (như tiếng quết chân mạnh mẽ).
马以足踢人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chuyển nhanh, gấp gáp như tiếng quết nhanh.
急速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngựa chạy nhanh, phi nước đại.
马疾行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
