Bản dịch của từ 赽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jué
01

Ngựa dùng chân đá người (như tiếng quết chân mạnh mẽ).

马以足踢人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển nhanh, gấp gáp như tiếng quết nhanh.

急速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngựa chạy nhanh, phi nước đại.

马疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

赽
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
Các biến thể:
𧻯
Hình thái radical:
⿺,走,夬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép