Bản dịch của từ 赾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

qǐn
01

Đi lại khó khăn, như người bị đau chân không thể bước nhanh (nhớ câu 'khẩn trương mà đi khó').

行难。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng đi khập khiễng, như người bị què chân.

跛行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

赾
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿺,走,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép