Bản dịch của từ 赿 trong tiếng Việt

赿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

赿 (Tính từ)

chí
01

Cùng nghĩa với “chậm trễ”, nhớ như câu “trì hoãn là trì trệ” (dễ nhớ vì vần điệu).

同“迟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

赿
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
趆, 遲
Hình thái radical:
⿺,走,氏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép