Bản dịch của từ 趁汤推 trong tiếng Việt
趁汤推
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
趁汤推 (Động từ)
【chèn tāng tuī】
01
Nhân lúc nước sôi nóng, làm sạch lông chim vịt; nghĩa bóng là kịp thời dọn dẹp gọn gàng, không để lại dấu vết.
趁水滚热时把鸡鸭身上的毛推光拔净。比喻及时收拾干净,不留痕迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趁汤推
chèn
趁
tāng
汤
tuī
推
Các từ liên quan
趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 趂, 跈, 𢌝, 𧽃, 蹨
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稱
榇
嚫
称
爯
趂
讖
䞋
偁
龀
櫬
谶
䞹
趨
趆
趄
赹
趔
趉
趘
越
趰
趈
趪
尰
悲
塟
䊂
䫹
廆
鈑
𠌀
軰
㻕
搔
㫿
趁早
趁机
趁便
趁势
趁着
趁热
趁手
趁墒
趁心
趁空
