Bản dịch của từ 趁火抢劫 trong tiếng Việt

趁火抢劫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

趁火抢劫 (Tính từ)

chèn huǒ qiǎng jié
01

Thừa cơ hôi của

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趁火抢劫

chèn

huǒ

qiǎng

jié

Các từ liên quan

趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
劫主
劫会
趁
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
趂, 跈, 𢌝, 𧽃, 蹨
Hình thái radical:
⿺,走,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép