Bản dịch của từ 趁热打铁 trong tiếng Việt

趁热打铁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

趁热打铁 (Thành ngữ)

chèn rè dá tiě
01

Rèn sắt khi còn nóng (ví với tranh thủ cho kịp thời cơ)

比喻趁着有利的时机或条件,抓紧去做

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趁热打铁

chèn

tiě

Các từ liên quan

趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
趁
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
趂, 跈, 𢌝, 𧽃, 蹨
Hình thái radical:
⿺,走,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép