Bản dịch của từ 趁熟 trong tiếng Việt
趁熟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
趁熟 (Động từ)
【chèn shú】
01
Nhân lúc đã quen, đã hiểu rõ để làm việc gì đó; tận dụng lúc đã thuần thục hoặc quen thuộc.
1.亦作“趂熟”。
Ví dụ
02
Nhanh chóng đến nơi có mùa màng hoặc lợi ích để kiếm sống.
2.赶往有收成的地方谋生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kiếm sống, kiếm cơm, làm việc để mưu sinh
3.谋饭吃;谋生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趁熟
chèn
趁
shú
熟
Các từ liên quan
趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 趂, 跈, 𢌝, 𧽃, 蹨
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稱
榇
嚫
称
爯
趂
讖
䞋
偁
龀
櫬
谶
䞹
趨
趆
趄
赹
趔
趉
趘
越
趰
趈
趪
尰
悲
塟
䊂
䫹
廆
鈑
𠌀
軰
㻕
搔
㫿
趁早
趁机
趁便
趁势
趁着
趁热
趁手
趁墒
趁心
趁空
