Bản dịch của từ 趁风使柁 trong tiếng Việt

趁风使柁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

趁风使柁 (Tính từ)

chèn fēng shǐ duò
01

Tùy cơ ứng biến; hành động theo tình huống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趁风使柁

chèn

fēng

shǐ

使

duò

Các từ liên quan

趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
风世
风丝
风丝不透
使下
使不得
使不的
使不着
使主
柁子
柁工
柁师
柁楼
柁牙
趁
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
趂, 跈, 𢌝, 𧽃, 蹨
Hình thái radical:
⿺,走,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép