Bản dịch của từ 趄趄 trong tiếng Việt

趄趄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

趄趄 (Động từ)

qiè qiè
01

Đi nghiêng người/đi nép sang một bên; thái độ cung kính, cúi lạy, lấy lòng (hành động khúm núm, tiếp cận lễ phép)

侧身而行,恭敬趋奉貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趄趄

Các từ liên quan

趄趄趔趔
趄避
趄
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THƯ】
Các biến thể:
跙, 𧼀, 𧻾, 𧽀, 𨒚
Hình thái radical:
⿺,走,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép