Bản dịch của từ 趄避 trong tiếng Việt

趄避

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

趄避 (Động từ)

jū bì
01

(Phương ngữ) Né tránh hay né tránh một cách khéo léo (tránh sử dụng sự hóm hỉnh hoặc lời bào chữa)

方言。巧避;躲避。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趄避

Các từ liên quan

趄趄
趄趄趔趔
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
趄
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THƯ】
Các biến thể:
跙, 𧼀, 𧻾, 𧽀, 𨒚
Hình thái radical:
⿺,走,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép