Bản dịch của từ 超世絶伦 trong tiếng Việt
超世絶伦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
超世絶伦 (Tính từ)
【chāo shì jué lún】
01
Xuất sắc, phi thường; vượt trội hơn hẳn.
谓杰出不凡,胜过一般。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超世絶伦
chāo
超
shì
世
jué
絶
lún
伦
Các từ liên quan
超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶俗
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
- Các biến thể:
- 趫, 趠
- Hình thái radical:
- ⿺,走,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摷
欩
抄
綽
绰
窼
勦
剿
钞
吵
訬
鈔
赾
趓
䟇
趱
赼
䟋
赴
趙
趃
䞖
䞠
走
喨
㓻
喘
湀
塅
遇
𠌧
萮
堷
跛
鉅
䎷
超市
超过
超级
超越
超出
超人
超重
超商
超标
高超
