Bản dịch của từ 超声波 trong tiếng Việt

超声波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超声波 (Danh từ)

chāo shēng bō
01

Siêu âm — sóng âm có tần số cao hơn giới hạn nghe của tai người (trên ~20 kHz), dùng trong y học, công nghiệp và dò tìm

人耳所能听到的声波频率在二十赫到两万赫之间,故称频率高于两万赫的声波为「超声波」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sóng siêu âm; sóng âm có tần số cao vượt quá ngưỡng nghe của người (thường >20 kHz)

亦称为「超音波」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超声波

chāo

shēng

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép